베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "thu giữ" (1)
thu giữ
영어
동사seize, confiscate, impound
Nhiệm vụ là thu giữ vật liệu hạt nhân từ các địa điểm lưu trữ.
The mission is to seize nuclear material from storage sites.
관련 단어 "thu giữ" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "thu giữ" (3)
Nhiệm vụ là thu giữ vật liệu hạt nhân từ các địa điểm lưu trữ.
The mission is to seize nuclear material from storage sites.
Họ thu giữ nhiều tấn thực phẩm đông lạnh không rõ nguồn gốc.
They seized several tons of frozen food of unclear origin.
Lực lượng chức năng đã thu giữ một lượng lớn thuốc nổ trái phép.
Authorities seized a large amount of illegal explosives.
